XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胞衣 đọc là bāo yī, nghĩa là nhau thai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胞衣

胞衣 nghĩa là gì?

胞衣 (bāo yī) nghĩa là nhau thai.

Cách viết 胞衣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胞, 衣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.