胰岛素 đọc là yí dǎo sù, nghĩa là insulin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 胰岛素
胰岛素 nghĩa là gì?
胰岛素 (yí dǎo sù) nghĩa là insulin.
Cách viết 胰岛素 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 胰, 岛, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.