XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胸椎 đọc là xiōng zhuī, nghĩa là đốt sống ngực; mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

胸椎

[xiōng zhuī] [胸 椎]

đốt sống ngực; mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú

Hỏi đáp về từ 胸椎

胸椎 nghĩa là gì?

胸椎 (xiōng zhuī) nghĩa là đốt sống ngực; mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú.

Cách viết 胸椎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胸, 椎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.