脱力
[tuō lì] [脱 力]
kiệt sức
脱力 đọc là tuō lì, nghĩa là kiệt sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
脱力 (tuō lì) nghĩa là kiệt sức.
Viết lần lượt từng chữ 脱, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.