脱序
[tuō xù] [脱 序]
rối loạn
脱序 đọc là tuō xù, nghĩa là rối loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
脱序 (tuō xù) nghĩa là rối loạn.
Viết lần lượt từng chữ 脱, 序 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.