XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

有序 đọc là yǒu xù, nghĩa là có trật tự; có thứ tự. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

有序

[yǒu xù] [HỮU 序]

có trật tự; có thứ tự; ngăn nắp

有次序、有规则。

在工作人员的引导下,大家有序入场。

zài gōng zuò rén yuán de yǐn dǎo xià, dà jiā yǒu xù rù chǎng.

Dưới sự hướng dẫn của nhân viên, mọi người tiến vào hội trường một cách có trật tự.

确实如此,合规不是限制发展,而是为了保障整个数字生态长期有序繁荣。

què shí rú cǐ, hé guī bú shì xiàn zhì fā zhǎn, ér shì wèi le bǎo zhàng zhěng gè shù zì shēng tài cháng qī yǒu xù fán róng.

Đúng là vậy, tuân thủ không phải là hạn chế phát triển, mà là để bảo đảm toàn bộ hệ sinh thái số thịnh vượng có trật tự lâu dài.

Trong bài: Lập luận pháp lý chống thao túng độc quyền nền tảng số

运动员们挥舞着国旗有序入场。

yùn dòng yuán men huī wǔ zhe guó qí yǒu xù rù chǎng.

Các vận động viên vẫy quốc kỳ lần lượt vào sân.

乘客们正在有序地上下火车。

chéng kè men zhèng zài yǒu xù dì shàng xià huǒ chē.

Hành khách đang trật tự lên xuống tàu hỏa.

Hỏi đáp về từ 有序

有序 nghĩa là gì?

有序 (yǒu xù) nghĩa là có trật tự; có thứ tự. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 有序 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 有, 序 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 有序?

Thường gặp: 有序化 (yǒu xù huà) – sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.); 井然有序 (jǐng rán yǒu xù) – mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ).