有序化
[yǒu xù huà] [HỮU 序 化]
sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)
有序化 đọc là yǒu xù huà, nghĩa là sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu xù huà] [HỮU 序 化]
sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)
有序化 (yǒu xù huà) nghĩa là sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 有, 序, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.