腔隙 đọc là qiāng xì, nghĩa là khoảng trống; khoảng cách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 腔隙
腔隙 nghĩa là gì?
腔隙 (qiāng xì) nghĩa là khoảng trống; khoảng cách.
Cách viết 腔隙 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 腔, 隙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.