空档
[kòng dàng] [空 档]
khoảng trống (giữa hai vật); khoảng thời gian (giữa các sự kiện); khoảng trống trong lịch trình
空档 đọc là kòng dàng, nghĩa là khoảng trống (giữa hai vật); khoảng thời gian (giữa các sự kiện). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kòng dàng] [空 档]
khoảng trống (giữa hai vật); khoảng thời gian (giữa các sự kiện); khoảng trống trong lịch trình
空档 (kòng dàng) nghĩa là khoảng trống (giữa hai vật); khoảng thời gian (giữa các sự kiện).
Viết lần lượt từng chữ 空, 档 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.