XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

空隙 đọc là kòng xì, nghĩa là vết nứt; khoảng trống giữa hai vật. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

空隙

[kòng xì] [空 隙]

1.vết nứt; khoảng trống giữa hai vật; khoảng thời gian giữa hai sự kiện

中间空着的地方或时间

他利用工作空隙复习汉语词汇。

tā lì yòng gōng zuò kòng xì fù xí hàn yǔ cí huì.

Anh ấy tranh thủ khoảng thời gian rảnh giữa công việc để ôn tập từ vựng tiếng Trung.

2.Sơ hở, kẽ hở (để lợi dụng).

可以利用的漏洞或机会

敌人利用防守上的空隙发动了突击。

dí rén lì yòng fáng shǒu shàng de kòng xì fā dòng le tū jī.

Kẻ địch đã lợi dụng sơ hở trong phòng thủ để mở cuộc đột kích.

Hỏi đáp về từ 空隙

空隙 nghĩa là gì?

空隙 (kòng xì) nghĩa là vết nứt; khoảng trống giữa hai vật. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 空隙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 空, 隙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.