腕隧道症候群
[wàn suì dào zhèng hòu qún] [腕 隧 道 症 候 群]
hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
腕隧道症候群 đọc là wàn suì dào zhèng hòu qún, nghĩa là hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn suì dào zhèng hòu qún] [腕 隧 道 症 候 群]
hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
腕隧道症候群 (wàn suì dào zhèng hòu qún) nghĩa là hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay.
Viết lần lượt từng chữ 腕, 隧, 道, 症, 候, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.