腘动脉
[guó dòng mài] [腘 动 脉]
động mạch khoeo (giải phẫu)
腘动脉 đọc là guó dòng mài, nghĩa là động mạch khoeo (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó dòng mài] [腘 动 脉]
động mạch khoeo (giải phẫu)
腘动脉 (guó dòng mài) nghĩa là động mạch khoeo (giải phẫu).
Viết lần lượt từng chữ 腘, 动, 脉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.