腺嘌呤核苷三磷酸
[xiàn piào lìng hé gān sān lín suān] [腺 嘌 呤 核 苷 三 磷 酸]
adenosine triphosphate (ATP)
腺嘌呤核苷三磷酸 đọc là xiàn piào lìng hé gān sān lín suān, nghĩa là adenosine triphosphate (ATP). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn piào lìng hé gān sān lín suān] [腺 嘌 呤 核 苷 三 磷 酸]
adenosine triphosphate (ATP)
腺嘌呤核苷三磷酸 (xiàn piào lìng hé gān sān lín suān) nghĩa là adenosine triphosphate (ATP).
Viết lần lượt từng chữ 腺, 嘌, 呤, 核, 苷, 三, 磷, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.