腺病毒 đọc là xiàn bìng dú, nghĩa là adenovirus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 腺病毒
腺病毒 nghĩa là gì?
腺病毒 (xiàn bìng dú) nghĩa là adenovirus.
Cách viết 腺病毒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 腺, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.