臀位取胎术
[tún wèi qǔ tāi shù] [臀 位 取 胎 术]
thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học)
臀位取胎术 đọc là tún wèi qǔ tāi shù, nghĩa là thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tún wèi qǔ tāi shù] [臀 位 取 胎 术]
thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học)
臀位取胎术 (tún wèi qǔ tāi shù) nghĩa là thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học).
Viết lần lượt từng chữ 臀, 位, 取, 胎, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.