航空航天局
[háng kōng háng tiān jú] [航 空 航 天 局]
cơ quan hàng không và vũ trụ
航空航天局 đọc là háng kōng háng tiān jú, nghĩa là cơ quan hàng không và vũ trụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[háng kōng háng tiān jú] [航 空 航 天 局]
cơ quan hàng không và vũ trụ
航空航天局 (háng kōng háng tiān jú) nghĩa là cơ quan hàng không và vũ trụ.
Viết lần lượt từng chữ 航, 空, 航, 天, 局 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.