艰巨性
[jiān jù xìng] [艰 巨 性]
tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn
艰巨性 đọc là jiān jù xìng, nghĩa là tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān jù xìng] [艰 巨 性]
tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn
艰巨性 (jiān jù xìng) nghĩa là tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng.
Viết lần lượt từng chữ 艰, 巨, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.