芍药
[sháo yào] [芍 药]
mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
芍药 đọc là sháo yào, nghĩa là mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sháo yào] [芍 药]
mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
芍药 (sháo yào) nghĩa là mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường.
Viết lần lượt từng chữ 芍, 药 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.