芝麻绿豆
[zhī ma lǜ dòu] [芝 麻 绿 豆]
nhỏ nhặt; tí hon (kích thước)
芝麻绿豆 đọc là zhī ma lǜ dòu, nghĩa là nhỏ nhặt; tí hon (kích thước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī ma lǜ dòu] [芝 麻 绿 豆]
nhỏ nhặt; tí hon (kích thước)
芝麻绿豆 (zhī ma lǜ dòu) nghĩa là nhỏ nhặt; tí hon (kích thước).
Viết lần lượt từng chữ 芝, 麻, 绿, 豆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.