花冠
[huā guān] [花 冠]
tràng hoa
花冠 đọc là huā guān, nghĩa là tràng hoa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
花冠 (huā guān) nghĩa là tràng hoa.
Viết lần lượt từng chữ 花, 冠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 花冠皱盔犀鸟 (huā guān zhòu kuī xī niǎo) – (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus).