花生秀
[huā shēng xiù] [花 生 秀]
buổi biểu diễn thời trang (từ mượn)
花生秀 đọc là huā shēng xiù, nghĩa là buổi biểu diễn thời trang (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huā shēng xiù] [花 生 秀]
buổi biểu diễn thời trang (từ mượn)
花生秀 (huā shēng xiù) nghĩa là buổi biểu diễn thời trang (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 花, 生, 秀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.