花饺 đọc là huā jiǎo, nghĩa là há cảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 花饺
花饺 nghĩa là gì?
花饺 (huā jiǎo) nghĩa là há cảo.
Cách viết 花饺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 花, 饺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.