苍白无力
[cāng bái wú lì] [苍 白 无 力]
nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức
苍白无力 đọc là cāng bái wú lì, nghĩa là nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāng bái wú lì] [苍 白 无 力]
nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức
苍白无力 (cāng bái wú lì) nghĩa là nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức.
Viết lần lượt từng chữ 苍, 白, 无, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.