苍茫
[cāng máng] [苍 茫]
bao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa)
苍茫 đọc là cāng máng, nghĩa là bao la; rộng lớn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāng máng] [苍 茫]
bao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa)
苍茫 (cāng máng) nghĩa là bao la; rộng lớn.
Viết lần lượt từng chữ 苍, 茫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 夜色苍茫 (yè sè cāng máng) – hoàng hôn buông xuống; 暮色苍茫 (mù sè cāng máng) – hoàng hôn mờ ảo (thành ngữ).