XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苍茫 đọc là cāng máng, nghĩa là bao la; rộng lớn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苍茫

苍茫 nghĩa là gì?

苍茫 (cāng máng) nghĩa là bao la; rộng lớn.

Cách viết 苍茫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苍, 茫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 苍茫?

Thường gặp: 夜色苍茫 (yè sè cāng máng) – hoàng hôn buông xuống; 暮色苍茫 (mù sè cāng máng) – hoàng hôn mờ ảo (thành ngữ).