苍莽 đọc là cāng mǎng, nghĩa là bao la. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 苍莽
苍莽 nghĩa là gì?
苍莽 (cāng mǎng) nghĩa là bao la.
Cách viết 苍莽 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 苍, 莽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.