XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苦杏仁苷 đọc là kǔ xìng rén gān, nghĩa là amygdalin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苦杏仁苷

苦杏仁苷 nghĩa là gì?

苦杏仁苷 (kǔ xìng rén gān) nghĩa là amygdalin.

Cách viết 苦杏仁苷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苦, 杏, 仁, 苷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.