苦海茫茫
[kǔ hǎi máng máng] [苦 海 茫 茫]
biển khổ mênh mông (thành ngữ)
苦海茫茫 đọc là kǔ hǎi máng máng, nghĩa là biển khổ mênh mông (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǔ hǎi máng máng] [苦 海 茫 茫]
biển khổ mênh mông (thành ngữ)
苦海茫茫 (kǔ hǎi máng máng) nghĩa là biển khổ mênh mông (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 苦, 海, 茫, 茫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.