草寇 đọc là cǎo kòu, nghĩa là thổ phỉ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 草寇
草寇 nghĩa là gì?
草寇 (cǎo kòu) nghĩa là thổ phỉ.
Cách viết 草寇 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 草, 寇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.