荧惑
[yíng huò] [荧 惑]
làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa
荧惑 đọc là yíng huò, nghĩa là làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yíng huò] [荧 惑]
làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa
荧惑 (yíng huò) nghĩa là làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối.
Viết lần lượt từng chữ 荧, 惑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 荧惑星 (yíng huò xīng) – Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống.