XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

萤石 đọc là yíng shí, nghĩa là florit CaF2; quặng fluorit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 萤石

萤石 nghĩa là gì?

萤石 (yíng shí) nghĩa là florit CaF2; quặng fluorit.

Cách viết 萤石 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 萤, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.