营养不良
[yíng yǎng bù liáng] [营 养 BẤT 良]
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt
营养不良 đọc là yíng yǎng bù liáng, nghĩa là suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yíng yǎng bù liáng] [营 养 BẤT 良]
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt
营养不良 (yíng yǎng bù liáng) nghĩa là suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng.
Viết lần lượt từng chữ 营, 养, 不, 良 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.