落地生根
[luò dì shēng gēn] [落 地 生 根]
cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ
落地生根 đọc là luò dì shēng gēn, nghĩa là cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò dì shēng gēn] [落 地 生 根]
cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ
落地生根 (luò dì shēng gēn) nghĩa là cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ.
Viết lần lượt từng chữ 落, 地, 生, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.