薹草属 đọc là tái cǎo shǔ, nghĩa là chi Carex. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 薹草属
薹草属 nghĩa là gì?
薹草属 (tái cǎo shǔ) nghĩa là chi Carex.
Cách viết 薹草属 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 薹, 草, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.