虫鸟叫声
[chóng niǎo jiào shēng] [虫 鸟 叫 声]
tiếng chim và côn trùng kêu
虫鸟叫声 đọc là chóng niǎo jiào shēng, nghĩa là tiếng chim và côn trùng kêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng niǎo jiào shēng] [虫 鸟 叫 声]
tiếng chim và côn trùng kêu
虫鸟叫声 (chóng niǎo jiào shēng) nghĩa là tiếng chim và côn trùng kêu.
Viết lần lượt từng chữ 虫, 鸟, 叫, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.