蛇绿混杂岩带
[shé lǜ hùn zá yán dài] [蛇 绿 混 杂 岩 带]
đai ophiolit (địa chất)
蛇绿混杂岩带 đọc là shé lǜ hùn zá yán dài, nghĩa là đai ophiolit (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shé lǜ hùn zá yán dài] [蛇 绿 混 杂 岩 带]
đai ophiolit (địa chất)
蛇绿混杂岩带 (shé lǜ hùn zá yán dài) nghĩa là đai ophiolit (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 蛇, 绿, 混, 杂, 岩, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.