蛋白石 đọc là dàn bái shí, nghĩa là đá opal. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蛋白石
蛋白石 nghĩa là gì?
蛋白石 (dàn bái shí) nghĩa là đá opal.
Cách viết 蛋白石 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蛋, 白, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.