螺旋千斤顶
[luó xuán qiān jīn dǐng] [螺 旋 千 斤 顶]
kích vít
螺旋千斤顶 đọc là luó xuán qiān jīn dǐng, nghĩa là kích vít. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó xuán qiān jīn dǐng] [螺 旋 千 斤 顶]
kích vít
螺旋千斤顶 (luó xuán qiān jīn dǐng) nghĩa là kích vít.
Viết lần lượt từng chữ 螺, 旋, 千, 斤, 顶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.