血吸虫
[xuè xī chóng] [血 吸 虫]
sán máng
血吸虫 đọc là xuè xī chóng, nghĩa là sán máng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuè xī chóng] [血 吸 虫]
sán máng
血吸虫 (xuè xī chóng) nghĩa là sán máng.
Viết lần lượt từng chữ 血, 吸, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 血吸虫病 (xuè xī chóng bìng) – bệnh sán máng.