行军路线
[xíng jūn lù xiàn] [行 军 路 线]
lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân
行军路线 đọc là xíng jūn lù xiàn, nghĩa là lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng jūn lù xiàn] [行 军 路 线]
lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân
行军路线 (xíng jūn lù xiàn) nghĩa là lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân.
Viết lần lượt từng chữ 行, 军, 路, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.