衍声复词
[yǎn shēng fù cí] [衍 声 复 词]
từ ghép như 玫瑰 (méi guī) hoặc 咖啡 (kā fēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ
衍声复词 đọc là yǎn shēng fù cí, nghĩa là từ ghép như 玫瑰 (méi guī) hoặc 咖啡 (kā fēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn shēng fù cí] [衍 声 复 词]
từ ghép như 玫瑰 (méi guī) hoặc 咖啡 (kā fēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ
衍声复词 (yǎn shēng fù cí) nghĩa là từ ghép như 玫瑰 (méi guī) hoặc 咖啡 (kā fēi), có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ.
Viết lần lượt từng chữ 衍, 声, 复, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.