XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

衣襟 đọc là yī jīn, nghĩa là mảnh trước của áo Trung Quốc; ve áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 衣襟

衣襟 nghĩa là gì?

衣襟 (yī jīn) nghĩa là mảnh trước của áo Trung Quốc; ve áo.

Cách viết 衣襟 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 衣, 襟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.