补习班
[bǔ xí bān] [补 习 班]
lớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tối
补习班 đọc là bǔ xí bān, nghĩa là lớp học thêm; trường luyện thi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ xí bān] [补 习 班]
lớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tối
补习班 (bǔ xí bān) nghĩa là lớp học thêm; trường luyện thi.
Viết lần lượt từng chữ 补, 习, 班 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.