被动吸烟
[bèi dòng xī yān] [被 动 吸 烟]
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp
被动吸烟 đọc là bèi dòng xī yān, nghĩa là hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi dòng xī yān] [被 动 吸 烟]
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp
被动吸烟 (bèi dòng xī yān) nghĩa là hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp.
Viết lần lượt từng chữ 被, 动, 吸, 烟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.