袭击者
[xí jī zhě] [袭 击 者]
kẻ tấn công
袭击者 đọc là xí jī zhě, nghĩa là kẻ tấn công. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xí jī zhě] [袭 击 者]
kẻ tấn công
袭击者 (xí jī zhě) nghĩa là kẻ tấn công.
Viết lần lượt từng chữ 袭, 击, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.