装璜
[zhuāng huáng] [装 璜]
biến thể của 装潢 (zhuāng huáng)
装璜 đọc là zhuāng huáng, nghĩa là biến thể của 装潢 (zhuāng huáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuāng huáng] [装 璜]
biến thể của 装潢 (zhuāng huáng)
装璜 (zhuāng huáng) nghĩa là biến thể của 装潢 (zhuāng huáng).
Viết lần lượt từng chữ 装, 璜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.