褪黑素 đọc là tuì hēi sù, nghĩa là melatonin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 褪黑素
褪黑素 nghĩa là gì?
褪黑素 (tuì hēi sù) nghĩa là melatonin.
Cách viết 褪黑素 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 褪, 黑, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.