XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

观察力 đọc là guān chá lì, nghĩa là khả năng quan sát; nhận thức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 观察力

观察力 nghĩa là gì?

观察力 (guān chá lì) nghĩa là khả năng quan sát; nhận thức.

Cách viết 观察力 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 观, 察, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.