观景台
[guān jǐng tái] [观 景 台]
đài quan sát; sàn ngắm cảnh; sân thượng quan sát
观景台 đọc là guān jǐng tái, nghĩa là đài quan sát; sàn ngắm cảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān jǐng tái] [观 景 台]
đài quan sát; sàn ngắm cảnh; sân thượng quan sát
观景台 (guān jǐng tái) nghĩa là đài quan sát; sàn ngắm cảnh.
Viết lần lượt từng chữ 观, 景, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.