觅食行为
[mì shí xíng wéi] [觅 食 行 为]
tìm kiếm thức ăn
觅食行为 đọc là mì shí xíng wéi, nghĩa là tìm kiếm thức ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì shí xíng wéi] [觅 食 行 为]
tìm kiếm thức ăn
觅食行为 (mì shí xíng wéi) nghĩa là tìm kiếm thức ăn.
Viết lần lượt từng chữ 觅, 食, 行, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.