解出
[jiě chū] [解 出]
tìm ra
解出 đọc là jiě chū, nghĩa là tìm ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
解出 (jiě chū) nghĩa là tìm ra.
Viết lần lượt từng chữ 解, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.